Ở bài viết trước, chúng ta đã thực hiện bước chuyển đổi tư duy quan trọng nhất: từ một “chiếc camera” miêu tả mọi thứ sang một “nhà phân tích” biết chọn lọc thông tin. Bạn đã học cách xác định Xu hướng chung (Overall Trend) và Đặc điểm chính (Key Features).
Hôm nay, chúng ta sẽ mở một “hộp công cụ” đầy ắp những ngôn từ và cấu trúc sắc bén, giúp bạn diễn đạt những phân tích đó một cách chuyên nghiệp. Một nhà phân tích giỏi không chỉ có tư duy tốt, mà còn phải có khả năng trình bày phát hiện của mình một cách rõ ràng và thuyết phục.
Mục tiêu của bài học này không phải là nhồi nhét một danh sách từ vựng khô khan. Mục tiêu là giúp bạn hiểu cách sử dụng những công cụ này theo đúng chức năng của chúng.
Công cụ nhóm 1: Ngôn ngữ mô tả xu hướng (Language of Trends)
Đây là nhóm công cụ cơ bản và quan trọng nhất, dùng cho các biểu đồ có sự thay đổi theo thời gian (line graph, bar chart).
A. Diễn tả sự TĂNG (Increase)
| Mức độ | Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) |
|---|---|---|
| Tăng mạnh | increase sharply/significantly/dramatically, rocket, surge | a sharp/significant/dramatic increase, a surge |
| Tăng vừa phải | increase moderately, grow, rise | a moderate increase, a growth, a rise |
| Tăng nhẹ | increase slightly/gradually | a slight/gradual increase |
- Cách dùng với Động từ: The number of internet users increased significantly after 2005. (Số lượng người dùng internet đã tăng một cách đáng kể sau năm 2005.)
- Cách dùng với Danh từ: There was a significant increase in the number of internet users after 2005. (Đã có một sự tăng trưởng đáng kể về số lượng người dùng internet sau năm 2005.)
B. Diễn tả sự GIẢM (Decrease)
| Mức độ | Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) |
|---|---|---|
| Giảm mạnh | decrease sharply/significantly, plummet, plunge | a sharp/significant decrease, a plunge |
| Giảm vừa phải | decrease moderately, fall, drop | a moderate decrease, a fall, a drop |
| Giảm nhẹ | decrease slightly/gradually, decline | a slight/gradual decrease, a decline |
- Ví dụ: Sales plummeted during the recession. (Doanh số đã lao dốc trong suốt cuộc suy thoái.)
- Ví dụ: The chart shows a gradual decline in the consumption of coal. (Biểu đồ cho thấy một sự sụt giảm từ từ trong việc tiêu thụ than đá.)
C. Diễn tả sự ỔN ĐỊNH hoặc BIẾN ĐỘNG
| Trạng thái | Cụm từ (Phrase) |
|---|---|
| Ổn định | remain stable/constant, level off |
| Biến động | fluctuate, show some fluctuation |
| Đạt đỉnh | reach a peak, peak at… |
| Chạm đáy | hit a low, bottom out at… |
- Ví dụ: The figure remained stable at around 20% for the next five years. (Con số giữ ổn định ở khoảng 20% trong năm năm tiếp theo.)
- Ví dụ: The price of oil fluctuated throughout the decade. (Giá dầu đã biến động trong suốt thập kỷ.)
Công cụ nhóm 2: Ngôn ngữ so sánh (Language of Comparison)
Nhóm công cụ này dùng để so sánh các đối tượng trong cùng một thời điểm (bar chart, pie chart, table).
A. So sánh hơn & nhất
- Cấu trúc: …was higher/lower than… / …was the highest/lowest…
- The sales of Company A were higher than the sales of Company B. (Doanh số của Công ty A cao hơn doanh số của Công ty B.)
- City X had the highest number of tourists. (Thành phố X có số lượng khách du lịch cao nhất.)
B. So sánh xấp xỉ & tương tự
- Cấu trúc: …was similar to… / …was roughly the same as…
- The proportion of energy from wind power was similar to that from solar power. (Tỷ lệ năng lượng từ gió tương tự như tỷ lệ từ năng lượng mặt trời.)
C. So sánh gấp nhiều lần
- Cấu trúc: …was twice/three times as high as…
- The figure for Japan was three times as high as the figure for Korea. (Số liệu của Nhật Bản cao gấp ba lần số liệu của Hàn Quốc.)
D. Dùng các từ vựng so sánh
- Cấu trúc: …accounted for the largest/smallest proportion.
- Cấu trúc: …followed by… / …respectively.
- Nuclear power accounted for the largest proportion of energy, at 45%. (Năng lượng hạt nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất, ở mức 45%.)
- The most popular destinations were Paris and London, with 15 million and 12 million visitors respectively. (Các điểm đến phổ biến nhất là Paris và London, với lần lượt là 15 triệu và 12 triệu du khách.)
Công cụ nhóm 3: Ngôn ngữ cho quy trình và bản đồ
Nhóm này đặc thù hơn, dùng cho dạng bài Process và Maps.
- Ngôn ngữ trình tự (Sequencing): First/Firstly, To begin with, The first step is…, Next, Then, After that, Following this, Finally.
- Ngôn ngữ thay đổi (Maps): was constructed/built, was demolished/removed, was replaced by, was expanded/enlarged, was converted into.
- Ngôn ngữ quy trình (Process – Thể bị động): The raw materials are transported to the factory. Then, the mixture is heated at a high temperature.
Bài tập tư duy cho Kim và bạn
Hãy quay lại câu “Overall” và các “Key Features” mà bạn đã viết ở bài tập trước. Bây giờ, hãy thử viết lại chúng thành những câu văn hoàn chỉnh, sử dụng các công cụ ngôn ngữ đa dạng mà chúng ta vừa học.
Ví dụ, thay vì viết gạch đầu dòng: “Thái Lan khởi đầu cao hơn”, hãy viết một câu hoàn chỉnh:
- Initially, the number of internet users in Thailand was significantly higher than that in Vietnam.
Hãy luyện tập biến những phân tích thô thành những câu văn học thuật mượt mà.
Lời khuyên của Kim: HÃY ĐA DẠNG HÓA
Đây là chìa khóa để phân biệt một bài viết band 6 và band 7+. Đừng lặp lại một từ “increase” 5 lần trong bài. Hãy sử dụng “hộp công cụ” của bạn một cách linh hoạt:
- Lần 1: Dùng động từ
increased significantly. - Lần 2: Dùng danh từ
a sharp rise. - Lần 3: Dùng một động từ khác
surged.
Sự đa dạng trong ngôn ngữ cho thấy vốn từ vựng và khả năng kiểm soát ngữ pháp của bạn.
Trong bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ học cách kết nối tất cả những câu văn này lại với nhau một cách logic để tạo thành một bài báo cáo hoàn chỉnh.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm Blog của Kim và đọc bài viết này (^.^)